近世
cận thế
Hán Việt: cận thế · Pinyin: jìn shì
Tổng quan
hư Cận đại 近代. cận thế cận thế ☆Như Cận đại 近代. cận đại。近代。
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Cận đại 近代. cận thế cận thế ☆Như Cận đại 近代. cận đại。近代。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 過去不遠的時代。《荀子.非相》:「遠舉則病繆,近世則病傭。」也作「近代」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 近代。
Eng
- Cihui 近世 jìnshì n. modern times
ja
- JMdict recent past|recent times|early modern period (Azuchi-Momoyama to Edo in Japan)