晚伴儿 vãn bạn nhân Hán Việt: vãn bạn nhân Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 伴 (bạn) + 儿 (nhân)Hán Việtvãn bạn nhânCấu tạo晚 + 伴 + 儿 · vãn + bạn + nhân nghĩa thành phần: vãn + bạn + nhân