晚侍生 vãn thị sanh Hán Việt: vãn thị sanh Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 侍 (thị) + 生 (sanh)Hán Việtvãn thị sanhCấu tạo晚 + 侍 + 生 · vãn + thị + sanh nghĩa thành phần: vãn + thị + sanh