晚半晌兒

wǎn bàn shǎng ér vãn bán thưởng nhi

Hán Việt: vãn bán thưởng nhi · Pinyin: wǎn bàn shǎng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (bán) + (thưởng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晚半天儿。

Eng

  • Cihui 晚半晌兒 ǎnbànshǎngr ►See wǎnbànshǎng