晚夏的 vãn hạ đích Hán Việt: vãn hạ đích Tổng quan (thực vật học) muộn Cấu tạo: 晚 (vãn) + 夏 (hạ) + 的 (đích)Hán Việtvãn hạ đíchCấu tạo晚 + 夏 + 的 · vãn + hạ + đích nghĩa thành phần: vãn + hạ + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) muộn