晚婚晚育

wǎn hūn wǎn yù vãn hôn vãn dục

Hán Việt: vãn hôn vãn dục · Pinyin: wǎn hūn wǎn yù

Tổng quan

kết hôn muộn và sinh con muộn

Cấu tạo: (vãn) + (hôn) + (vãn) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết hôn muộn và sinh con muộn

Eng

  • CC-CEDICT to marry and give birth late
  • Cihui to marry and give birth late