晚安曲 wǎn ān qǔ · vãn an khúc Hán Việt: vãn an khúc · Pinyin: wǎn ān qǔ Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 安 (an) + 曲 (khúc)Pinyinwǎn ān qǔHán Việtvãn an khúcCấu tạo晚 + 安 + 曲 · vãn + an + khúc nghĩa thành phần: vãn + an + khúc