晚快边 vãn khoái biên Hán Việt: vãn khoái biên Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 快 (khoái) + 边 (biên)Hán Việtvãn khoái biênCấu tạo晚 + 快 + 边 · vãn + khoái + biên nghĩa thành phần: vãn + khoái + biên