晚成鳥 vãn thành điểu Hán Việt: vãn thành điểu Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 成 (thành) + 鳥 (điểu)Hán Việtvãn thành điểuCấu tạo晚 + 成 + 鳥 · vãn + thành + điểu nghĩa thành phần: vãn + thành + điểu Nghĩa EngCihui altrices