晚景淒涼

vãn cảnh thê lương

Hán Việt: vãn cảnh thê lương

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (cảnh) + (thê) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 晚景凄涼 ǎnjǐngqīliáng f.e. be lonely and poor in old age