晚景凄凉

vãn cảnh thê lương

Hán Việt: vãn cảnh thê lương

Tổng quan

Cấu tạo: 晚 (vãn) + 景 (cảnh) + 淒 (thê) + 涼 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuổi già cô đơn
  • Biên soạn be lonely and poor in old age

Eng

  • Cihui 晚景凄涼 ǎnjǐngqīliáng f.e. be lonely and poor in old age

Từ liên quan

Gần nghĩa

凄凉的 · 凄凉调 · 淒涼犯 · 淒涼調