晚櫻草 vãn anh thảo Hán Việt: vãn anh thảo Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 櫻 (anh) + 草 (thảo)Hán Việtvãn anh thảoCấu tạo晚 + 櫻 + 草 · vãn + anh + thảo nghĩa thành phần: vãn + anh + thảo Nghĩa EngCihui 晚櫻草 ǎnyīngcǎo n. <bot.> primrose M:¹kē