晚熟的 vãn thục đích Hán Việt: vãn thục đích Tổng quan (thực vật học) muộn Cấu tạo: 晚 (vãn) + 熟 (thục) + 的 (đích)Hán Việtvãn thục đíchCấu tạo晚 + 熟 + 的 · vãn + thục + đích nghĩa thành phần: vãn + thục + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) muộn