晚甘侯 vãn cam hầu Hán Việt: vãn cam hầu Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 甘 (cam) + 侯 (hầu)Hán Việtvãn cam hầuCấu tạo晚 + 甘 + 侯 · vãn + cam + hầu nghĩa thành phần: vãn + cam + hầu