晚生後學

wǎn shēng hòu xué vãn sanh hậu học

Hán Việt: vãn sanh hậu học · Pinyin: wǎn shēng hòu xué

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (sanh) + (hậu) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指学习同一技艺或同一学问的后生晚辈。

Eng

  • Cihui 晚生後學 ǎnshēnghòuxué f.e. younger worker/scholar/etc. in a field