晚生末學 wǎn shēng mò xué · vãn sanh mạt học Hán Việt: vãn sanh mạt học · Pinyin: wǎn shēng mò xué Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 生 (sanh) + 末 (mạt) + 學 (học)Pinyinwǎn shēng mò xuéHán Việtvãn sanh mạt họcCấu tạo晚 + 生 + 末 + 學 · vãn + sanh + mạt + học nghĩa thành phần: vãn + sanh + mạt + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指书生的自谦。