晚禮服

wǎn lǐ fú vãn lễ phục

Hán Việt: vãn lễ phục · Pinyin: wǎn lǐ fú

Tổng quan

trang phục dạ hội

Cấu tạo: (vãn) + (lễ) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang phục dạ hội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種禮服。歐美各國晚間交際所穿的禮服,形式略同大禮服,惟前面與腹齊,後面與膝齊。

Eng

  • CC-CEDICT evening dress
  • Cihui evening dress