晚老公 vãn lão công Hán Việt: vãn lão công Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 老 (lão) + 公 (công)Hán Việtvãn lão côngCấu tạo晚 + 老 + 公 · vãn + lão + công nghĩa thành phần: vãn + lão + công