晚节香 vãn tiết hương Hán Việt: vãn tiết hương Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 节 (tiết) + 香 (hương)Hán Việtvãn tiết hươngCấu tạo晚 + 节 + 香 · vãn + tiết + hương nghĩa thành phần: vãn + tiết + hương