晚節黃花
vãn tiết hoàng hoa
Hán Việt: vãn tiết hoàng hoa · Pinyin: wǎn jié huáng huā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄花:菊花;晚节:晚年的节操。比喻人晚节高尚。
- Tân Hoa Tự Điển 黄花菊花;晚节晚年的节操。比喻人晚节高尚。
Eng
- Cihui 晚節黃花 ǎnjiéhuánghuā id. retain integrity in one's closing years