晚間學習 wǎn jiān xué xí · vãn gian học tập Hán Việt: vãn gian học tập · Pinyin: wǎn jiān xué xí Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 間 (gian) + 學 (học) + 習 (tập)Pinyinwǎn jiān xué xíHán Việtvãn gian học tậpCấu tạo晚 + 間 + 學 + 習 · vãn + gian + học + tập nghĩa thành phần: vãn + gian + học + tập