晝寢
trú tẩm
Hán Việt: trú tẩm · Pinyin: zhòu qǐn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui gủ ngày. trú tẩm trú tẩm ☆Ngủ ngày.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 白天睡覺。《三國演義》第三八回:「今日先生雖在家,但今在草堂上晝寢未醒。」
Eng
- Cihui 晝寢 hòuqǐn* v. take a nap; sleep during the day