晝長圈 trú trường quyển Hán Việt: trú trường quyển Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 長 (trường) + 圈 (quyển)Hán Việttrú trường quyểnCấu tạo晝 + 長 + 圈 · trú + trường + quyển nghĩa thành phần: trú + trường + quyển Nghĩa EngCihui 晝長圈 hòuchángquān p.w. <geog.> Tropic of Cancer