晞价 xī jià·hi giá Hán Việt: hi giá · Pinyin: xī jià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.希求善价。晞,通"希"。 Cấu tạo: 晞 (hi) + 價 (giá)Pinyinxī jiàHán Việthi giáCấu tạo晞 + 價 · hi + giá nghĩa thành phần: hi + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.希求善价。晞,通"希"。 Từ liên quan Gần nghĩa价位 · 价值 · 价原 · 价实 · 价层 · 价差 · 价格 · 价款