晦日

hối nhật

Hán Việt: hối nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農曆每月的最後一天。《公羊傳.僖公十六年》:「何以不日?晦日也。」《儒林外史》第四三回:「晦日用兵,兵法所忌。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

朔日