朔日

shuò rì sóc nhật

Hán Việt: sóc nhật · Pinyin: shuò rì

Tổng quan

ngày đầu tiên của tháng âm lịch gày mồng một, đầu tháng âm lịch. sóc nhật sóc nhật ☆Ngày mồng một, đầu tháng âm lịch. mồng một; ngày mồng một (âm lịch)。農曆每月初一。

Cấu tạo: (sóc) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày đầu tiên của tháng âm lịch gày mồng một, đầu tháng âm lịch. sóc nhật sóc nhật ☆Ngày mồng một, đầu tháng âm lịch. mồng một; ngày mồng một (âm lịch)。農曆每月初一。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆每月初一日。《詩經.小雅.十月之交》:「十月之交,朔日辛卯。」《文選.謝朓.齊敬皇后哀策文》:「惟永泰元年秋九月朔日,敬皇后梓宮啟自先塋,將祔于某陵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧历每月初一日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧历每月初一日。

Eng

  • CC-CEDICT first day of the lunar month
  • Cihui first day of the lunar month

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

晦日 · 望日