晨昏線 chén hūn xiàn · thần hôn tuyến Hán Việt: thần hôn tuyến · Pinyin: chén hūn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 昏 (hôn) + 線 (tuyến)Pinyinchén hūn xiànHán Việtthần hôn tuyếnCấu tạo晨 + 昏 + 線 · thần + hôn + tuyến nghĩa thành phần: thần + hôn + tuyến