晨炊星飯

chén chuī xīng fàn thần xuy tinh phạn

Hán Việt: thần xuy tinh phạn · Pinyin: chén chuī xīng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (xuy) + (tinh) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清晨烧早饭,入夜才吃晚饭。形容早出晚归,整日辛勤劳苦。