晨風零雨 chén fēng líng yǔ · thần phong linh vũ Hán Việt: thần phong linh vũ · Pinyin: chén fēng líng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 風 (phong) + 零 (linh) + 雨 (vũ)Pinyinchén fēng líng yǔHán Việtthần phong linh vũCấu tạo晨 + 風 + 零 + 雨 · thần + phong + linh + vũ nghĩa thành phần: thần + phong + linh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晨风:即鹯,一种猛禽。形容亲友离散,天各一方。