晩伴兒

wǎn bàn ér

Pinyin: wǎn bàn ér

Tổng quan

Cấu tạo: + (bạn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失偶后晩年再找的配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失偶后晩年再找的配偶。