晩甘侯

wǎn gān hóu

Pinyin: wǎn gān hóu

Tổng quan

Cấu tạo: + (cam) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茶的异名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茶的异名。