晩老公 wǎn lǎo gōng Pinyin: wǎn lǎo gōng Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 老 (lão) + 公 (công)Pinyinwǎn lǎo gōngCấu tạo晩 + 老 + 公 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即后夫。Tân Hoa Tự Điển 1.即后夫。