晩節香 wǎn jié xiāng Pinyin: wǎn jié xiāng Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 節 (tiết) + 香 (hương)Pinyinwǎn jié xiāngCấu tạo晩 + 節 + 香 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋韩琦《九日水阁》诗"随惭老圃秋容淡,且看寒花晩节香。"后诗人常以"晩节香"颂菊。Tân Hoa Tự Điển 1.宋韩琦《九日水阁》诗"随惭老圃秋容淡,且看寒花晩节香。"后诗人常以"晩节香"颂菊。