普克區 pǔ kè qū · phổ khắc khu Hán Việt: phổ khắc khu · Pinyin: pǔ kè qū Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 克 (khắc) + 區 (khu)Pinyinpǔ kè qūHán Việtphổ khắc khuCấu tạo普 + 克 + 區 · phổ + khắc + khu nghĩa thành phần: phổ + khắc + khu