普六茹 phổ lục như Hán Việt: phổ lục như Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 六 (lục) + 茹 (như)Hán Việtphổ lục nhưCấu tạo普 + 六 + 茹 · phổ + lục + như nghĩa thành phần: phổ + lục + như