普切明 phổ thiết minh Hán Việt: phổ thiết minh Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 切 (thiết) + 明 (minh)Hán Việtphổ thiết minhCấu tạo普 + 切 + 明 · phổ + thiết + minh nghĩa thành phần: phổ + thiết + minh Nghĩa EngCihui pulcherrimin