普列麥索 phổ liệt mạch tác Hán Việt: phổ liệt mạch tác Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 列 (liệt) + 麥 (mạch) + 索 (tác)Hán Việtphổ liệt mạch tácCấu tạo普 + 列 + 麥 + 索 · phổ + liệt + mạch + tác nghĩa thành phần: phổ + liệt + mạch + tác Nghĩa EngCihui Primasol