普圖伊 pǔ tú yī · phổ đồ y Hán Việt: phổ đồ y · Pinyin: pǔ tú yī Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 圖 (đồ) + 伊 (y)Pinyinpǔ tú yīHán Việtphổ đồ yCấu tạo普 + 圖 + 伊 · phổ + đồ + y nghĩa thành phần: phổ + đồ + y