普天下

pǔ tiān xià phổ thiên hạ

Hán Việt: phổ thiên hạ · Pinyin: pǔ tiān xià

Tổng quan

khắp thế giới

Cấu tạo: (phổ) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắp thế giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全天下。元.關漢卿《救風塵》第三折:「更做道普天下無他這等郎君,想著容易情忒獻勤。」《紅樓夢》第六八回:「難道賈家的人都是好的!普天下死絕了男人了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"普天之下"。

Eng

  • CC-CEDICT throughout the world
  • Cihui throughout the world