普契尼 pǔ qì ní · phổ khế ni Hán Việt: phổ khế ni · Pinyin: pǔ qì ní Tổng quan Puccini Cấu tạo: 普 (phổ) + 契 (khế) + 尼 (ni)Pinyinpǔ qì níHán Việtphổ khế niCấu tạo普 + 契 + 尼 · phổ + khế + ni nghĩa thành phần: phổ + khế + ni Nghĩa ViệtCihui PucciniEngCC-CEDICT PucciniCihui Puccini