普建普成

phổ kiến phổ thành

Hán Việt: phổ kiến phổ thành

Tổng quan

phổ kiến phổ thành (人名)傅大士之二子。見傅大士條。☸

Cấu tạo: (phổ) + (kiến) + (phổ) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phổ kiến phổ thành (人名)傅大士之二子。見傅大士條。☸