普拉塔港 pǔ lā tǎ gǎng·phổ lạp tháp cảng Hán Việt: phổ lạp tháp cảng · Pinyin: pǔ lā tǎ gǎng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 拉 (lạp) + 塔 (tháp) + 港 (cảng)Pinyinpǔ lā tǎ gǎngHán Việtphổ lạp tháp cảngCấu tạo普 + 拉 + 塔 + 港 · phổ + lạp + tháp + cảng nghĩa thành phần: phổ + lạp + tháp + cảng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Puerto PlataĐứcHandedict Puerto Plata (Stadt der Dominikanischen Republik) Từ liên quan Gần nghĩa普拉提斯 · 普拉亚 · 普拉提 · 普拉达 · 普拉吉伯 · 普拉托省 · 普拉梯诺 · 普拉嗪