普拉託 pǔ lā tuō · phổ lạp thác Hán Việt: phổ lạp thác · Pinyin: pǔ lā tuō Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 拉 (lạp) + 託 (thác)Pinyinpǔ lā tuōHán Việtphổ lạp thácCấu tạo普 + 拉 + 託 · phổ + lạp + thác nghĩa thành phần: phổ + lạp + thác