普拉托 pǔ lā tuō·phổ lạp thác Hán Việt: phổ lạp thác · Pinyin: pǔ lā tuō Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 拉 (lạp) + 託 (thác)Pinyinpǔ lā tuōHán Việtphổ lạp thácCấu tạo普 + 拉 + 託 · phổ + lạp + thác nghĩa thành phần: phổ + lạp + thác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 PratoĐứcHandedict Prato (Stadt in Italien) Từ liên quan Gần nghĩa普拉亚 · 普拉提 · 普拉达 · 普拉 · 普拉提斯 · 普拉托省 · 普拉嗪 · 普拉那