普救派 pǔ jiù pài · phổ cứu phái Hán Việt: phổ cứu phái · Pinyin: pǔ jiù pài Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 救 (cứu) + 派 (phái)Pinyinpǔ jiù pàiHán Việtphổ cứu pháiCấu tạo普 + 救 + 派 · phổ + cứu + phái nghĩa thành phần: phổ + cứu + phái