普法茲 pǔ fǎ cí · phổ pháp tư Hán Việt: phổ pháp tư · Pinyin: pǔ fǎ cí Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 法 (pháp) + 茲 (tư)Pinyinpǔ fǎ cíHán Việtphổ pháp tưCấu tạo普 + 法 + 茲 · phổ + pháp + tư nghĩa thành phần: phổ + pháp + tư