普濟堂 pǔ jì táng · phổ tể đường Hán Việt: phổ tể đường · Pinyin: pǔ jì táng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 濟 (tể) + 堂 (đường)Pinyinpǔ jì tángHán Việtphổ tể đườngCấu tạo普 + 濟 + 堂 · phổ + tể + đường nghĩa thành phần: phổ + tể + đường