普特勒

Pǔtèlè phổ đặc lặc

Hán Việt: phổ đặc lặc · Pinyin: Pǔtèlè

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (đặc) + (lặc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Putler