普特南 pǔ tè nán · phổ đặc nam Hán Việt: phổ đặc nam · Pinyin: pǔ tè nán Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 特 (đặc) + 南 (nam)Pinyinpǔ tè nánHán Việtphổ đặc namCấu tạo普 + 特 + 南 · phổ + đặc + nam nghĩa thành phần: phổ + đặc + nam