普珥節 pǔ ěr jié · phổ nhị tiết Hán Việt: phổ nhị tiết · Pinyin: pǔ ěr jié Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 珥 (nhị) + 節 (tiết)Pinyinpǔ ěr jiéHán Việtphổ nhị tiếtCấu tạo普 + 珥 + 節 · phổ + nhị + tiết nghĩa thành phần: phổ + nhị + tiết