普瓦捷 pǔ wǎ jié · phổ ngõa tiệp Hán Việt: phổ ngõa tiệp · Pinyin: pǔ wǎ jié Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 瓦 (ngõa) + 捷 (tiệp)Pinyinpǔ wǎ jiéHán Việtphổ ngõa tiệpCấu tạo普 + 瓦 + 捷 · phổ + ngõa + tiệp nghĩa thành phần: phổ + ngõa + tiệp