普立茲 pǔ lì zī · phổ lập tư Hán Việt: phổ lập tư · Pinyin: pǔ lì zī Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 立 (lập) + 茲 (tư)Pinyinpǔ lì zīHán Việtphổ lập tưCấu tạo普 + 立 + 茲 · phổ + lập + tư nghĩa thành phần: phổ + lập + tư Nghĩa EngCihui pilitzer